Máy đo tro nhựa tím
Contact Info
- Địa chỉ:Tòa nhà 1, Số 5500 Đường Nguyên Giang, Quận Mãnh Hùng, Thành phố Thượng Hải, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 高洁
- ĐT:13761436048
- Email:3982822529@qq.com
Sản phẩm khác
Máy đo tro cochineal YJ-8143 được thiết kế và sản xuất theo các yêu cầu quy định trong phép đo tro của Tiêu chuẩn GB/T 8143 «Phương pháp kiểm tra sản phẩm cochineal», phù hợp để đo tro của cochineal theo phương pháp quy định trong tiêu chuẩn. Nguyên lý thử nghiệm: Mẫu được cacbon hóa, nung ở nhiệt độ cao, tro hóa, cân và tính toán hàm lượng tro.
I. Đặc điểm kỹ thuật chính của máy đo tro cochineal YJ-8143:
1. Máy bao gồm ba phần: lò đốt nhiệt độ cao, bàn điều khiển nhiệt độ và lò điện, có kích thước nhỏ, chiếm ít diện tích.
2. Lò đốt sử dụng cấu trúc nguyên khối, vật liệu chịu lửa đặc biệt và bộ phận đốt, thời gian đốt ngắn, tuổi thọ lâu, thiết kế tổng thể đẹp. Lót bên trong lò là lót lò hình chữ nhật nguyên khối làm từ vật liệu chịu lửa cao nhôm và silicon carbide.
3. Bàn điều khiển nhiệt độ sử dụng bộ điều khiển số có thể điều chỉnh, độ quá nhiệt thấp, kiểm soát nhiệt độ ổn định và chính xác.
4. Phần tử đốt được quấn bằng dây hợp kim sắt-niken-crom dạng xoắn, xuyên qua các khe dây ở trên, dưới, trái và phải của lót bên trong lò. Đốt nóng từ bốn phía trên, dưới, trái và phải.
Lò có cấu trúc kín, lớp cách nhiệt giữa lót bên trong lò và vỏ lò được xây bằng bông silicat nhôm sợi chịu lửa và sản phẩm diatomit.
5. Quy trình đo: Cân khoảng 3g mẫu đi qua sàng có lỗ khoảng 0,4mm (tương đương 40 lưới), chính xác đến 0,1mg, cho vào chén sứ đã được nung ở 500℃~550℃ đến trọng lượng không đổi, trước tiên cacbon hóa ở nhiệt độ thấp, sau đó chuyển vào lò, nung ở 500℃~550℃ trong 1 giờ, cho đến khi tro hóa hoàn toàn, lấy ra làm nguội nhẹ, để trong bình hút ẩm làm nguội đến nhiệt độ phòng rồi cân. Lặp lại nung 30 phút, làm nguội đến nhiệt độ phòng rồi cân. Cho đến khi chênh lệch trọng lượng giữa hai lần đo liên tiếp không vượt quá 0,0005g.
II. Chỉ số và thông số kỹ thuật chính của máy đo tro cochineal YJ-8143
1. Công suất định mức: 2500W;
2. Điện áp định mức: AC(220±10%)V, 50Hz;
3. Kiểm soát nhiệt độ: 550℃;
4. Thời gian tăng nhiệt lò trống: ≤50 phút;
5. Độ đồng đều nhiệt độ lò: ≤2℃;
6. Kích thước buồng lò: 200㎜×120㎜×80㎜ (dài×rộng×cao);
7. Kích thước ngoại hình: 490㎜×450㎜×450㎜ (dài×rộng×cao);
8. Trọng lượng: khoảng 50㎏。
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Heat Transfer Equipment/Other Heat Transfer Equipment |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |